bother
Nghĩa
- v. làm phiền, bận tâm
- n. sự phiền phức, điều khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
- v. intrude or enter uninvited
- v. make nervous or agitated
- v. make confused or perplexed or puzzled
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bothered
- Hiện tại phân từ
- bothering
- Quá khứ đơn
- bothered
- Ngôi thứ ba số ít
- bothers
Câu ví dụ
v. làm phiền, bận tâm
I'm sorry to bother you, but could you show me how to send this email?
Xin lỗi vì làm phiền bạn, nhưng bạn có thể chỉ cho tôi cách gửi email này được không?
n. sự phiền phức, điều khó chịu
Living near a noisy construction site is a real bother.
Sống gần một công trường xây dựng ồn ào quả là một điều khó chịu.