presence

Nghĩa

  • n. sự có mặt
  • n. sự hiện diện
  • n. phong thái

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being present; current existence
  • n. the immediate proximity of someone or something
  • n. an invisible spiritual being felt to be nearby
  • n. the impression that something is present

Các dạng của từ

Số nhiều
presences

Câu ví dụ

  1. n. sự có mặt

    The manager required everyone's presence at the morning meeting.

    Quản lý yêu cầu sự có mặt của tất cả mọi người tại cuộc họp buổi sáng.

  2. n. sự hiện diện

    The company has strong online presence and thousands of international customers.

    Công ty có sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng và có hàng nghìn khách hàng quốc tế.

  3. n. phong thái

    She impressed everyone during her presentation because of her confident stage presence.

    Cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong bài thuyết trình nhờ phong thái làm chủ sân khấu đầy tự tin.