ensure
Nghĩa
- v. bảo đảm
- v. cam đoan
- v. bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make certain of
- v. be careful or certain to do something; make certain of something
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- ensuring
- Ngôi thứ ba số ít
- ensures
- Quá khứ đơn
- ensured
- Quá khứ phân từ
- ensured
Câu ví dụ
v. bảo đảm
Please check your application carefully to ensure that all the information is correct.
Vui lòng kiểm tra kỹ đơn đăng ký của bạn để bảo đảm rằng mọi thông tin đều chính xác.
v. cam đoan
The manager spoke with the clients to ensure them that the project would be finished on time.
Người quản lý đã trao đổi với khách hàng để cam đoan rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
v. bảo vệ
Wearing a helmet while riding a motorbike will help ensure you against serious head injuries.
Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy sẽ giúp bảo vệ bạn khỏi những chấn thương đầu nghiêm trọng.