foam

Nghĩa

  • n. bọt
  • n. xốp
  • v. sủi bọt
  • v. phun bọt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mass of small bubbles formed in or on a liquid
  • n. a lightweight material in cellular form; made by introducing gas bubbles during manufacture
  • v. become bubbly or frothy or foaming

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
foaming
Quá khứ đơn
foamed
Ngôi thứ ba số ít
foams
Quá khứ phân từ
foamed

Câu ví dụ

  1. n. bọt

    She washed her hands thoroughly until they were covered in soap foam.

    Cô ấy rửa tay thật kỹ cho đến khi tay phủ đầy bọt xà phòng.

  2. n. xốp

    The fragile glass vase was packed in thick foam to prevent it from breaking.

    Bình hoa thủy tinh dễ vỡ được bọc trong một lớp xốp dầy để tránh bị nứt vỡ.

  3. v. sủi bọt

    When you pour the cold beer into a glass, it will foam quickly.

    Khi bạn rót bia lạnh vào cốc, nó sẽ sủi bọt rất nhanh.

  4. v. phun bọt

    The firefighters used a heavy hose to foam the burning car.

    Lực lượng chữa cháy đã dùng vòi lớn để phun bọt bao phủ chiếc xe đang cháy.