foam
Nghĩa
- n. bọt
- n. xốp
- v. sủi bọt
- v. phun bọt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mass of small bubbles formed in or on a liquid
- n. a lightweight material in cellular form; made by introducing gas bubbles during manufacture
- v. become bubbly or frothy or foaming
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- foaming
- Quá khứ đơn
- foamed
- Ngôi thứ ba số ít
- foams
- Quá khứ phân từ
- foamed
Câu ví dụ
n. bọt
She washed her hands thoroughly until they were covered in soap foam.
Cô ấy rửa tay thật kỹ cho đến khi tay phủ đầy bọt xà phòng.
n. xốp
The fragile glass vase was packed in thick foam to prevent it from breaking.
Bình hoa thủy tinh dễ vỡ được bọc trong một lớp xốp dầy để tránh bị nứt vỡ.
v. sủi bọt
When you pour the cold beer into a glass, it will foam quickly.
Khi bạn rót bia lạnh vào cốc, nó sẽ sủi bọt rất nhanh.
v. phun bọt
The firefighters used a heavy hose to foam the burning car.
Lực lượng chữa cháy đã dùng vòi lớn để phun bọt bao phủ chiếc xe đang cháy.