jewellery

Nghĩa

  • n. nữ trang
  • n. đồ kim hoàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an adornment (as a bracelet or ring or necklace) made of precious metals and set with gems (or imitation gems)

Các dạng của từ

Số nhiều
jewelleries

Câu ví dụ

  1. n. nữ trang

    She keeps all her expensive jewellery in a small metal box in the bedroom.

    Cô ấy giữ tất cả nữ trang đắt tiền của mình trong một chiếc hộp kim loại nhỏ trong phòng ngủ.

  2. n. đồ kim hoàn

    The museum is exhibiting a rare collection of ancient gold jewellery.

    Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập đồ kim hoàn bằng vàng cổ hiếm có.