notebook

Nghĩa

  • n. sổ tay
  • n. máy tính xách tay
  • n. sổ thương phiếu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a book with blank pages for recording notes or memoranda
  • n. a small compact portable computer

Các dạng của từ

Số nhiều
notebooks

Câu ví dụ

  1. n. sổ tay

    She always keeps a small notebook in her bag to write down new ideas during meetings.

    Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ tay nhỏ trong túi để ghi lại các ý tưởng mới trong cuộc họp.

  2. n. máy tính xách tay

    He brought his new notebook to the coffee shop so he could work on his report.

    Anh ấy mang chiếc máy tính xách tay mới đến quán cà phê để làm cho xong bài báo cáo.

  3. n. sổ thương phiếu

    The accountant recorded all the company's short-term debts in the official notebook.

    Kế toán viên đã ghi chép lại toàn bộ các khoản nợ ngắn hạn của công ty vào sổ thương phiếu.