jealousy
Nghĩa
- n. sự ghen tị
- n. sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a feeling of jealous envy (especially of a rival)
- n. zealous vigilance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- jealousies
Câu ví dụ
n. sự ghen tị
She felt a wave of jealousy when she saw her colleague get the promotion.
Cô ấy cảm thấy một sự ghen tị dâng lên khi thấy đồng nghiệp của mình được thăng chức.
n. sự ngờ vực
His constant jealousy and lack of trust eventually broke up their relationship.
Sự ngờ vực vô cớ và thiếu tin tưởng liên tục của anh ấy cuối cùng đã phá hỏng mối quan hệ của họ.