jam
Nghĩa
- n. mứt, sự tắc nghẽn, mớ bòng bòng
- v. kẹt, nhồi nhét, làm tắc nghẽn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. preserve of crushed fruit
- v. push down forcibly
- v. crush or bruise
- v. interfere with or prevent the reception of signals
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- jammed
- Hiện tại phân từ
- jamming
- Quá khứ đơn
- jammed
- Ngôi thứ ba số ít
- jams
Câu ví dụ
n. mứt, sự tắc nghẽn, mớ bòng bòng
We got stuck in a terrible traffic jam on our way to the airport.
Chúng tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường nghiêm trọng trên đường đến sân bay.
v. kẹt, nhồi nhét, làm tắc nghẽn
Please don't jam too many clothes into the washing machine or it will break.
Xin đừng nhồi nhét quá nhiều quần áo vào máy giặt kẻo nó sẽ bị hỏng.