anonymous

Nghĩa

  • adj. ẩn danh
  • adj. giấu tên
  • adj. không có đặc trưng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having no known name or identity or known source
  • adj. not known or lacking marked individuality

Câu ví dụ

  1. adj. ẩn danh

    The artist behind the famous street mural prefers to remain anonymous.

    Họa sĩ đằng sau bức tranh tường nổi tiếng muốn tiếp tục giữ ẩn danh.

  2. adj. giấu tên

    An anonymous donor gave a large sum of money to the local children's hospital.

    Một nhà hảo tâm giấu tên đã quyên góp một khoản tiền lớn cho bệnh viện nhi trong vùng.

  3. adj. không có đặc trưng

    The company operates from an anonymous gray building in the industrial park.

    Công ty hoạt động trong một tòa nhà màu xám không có đặc trưng gì nổi bật trong khu công nghiệp.