unnecessary

Nghĩa

  • adj. không cần thiết, dư thừa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not necessary

Câu ví dụ

  1. adj. không cần thiết, dư thừa

    Deleting those old files will save space and remove unnecessary clutter from your computer.

    Xóa những tệp cũ đó sẽ tiết kiệm dung lượng và loại bỏ những dữ liệu dư thừa không cần thiết khỏi máy tính của bạn.