unnecessary
Nghĩa
- adj. không cần thiết, dư thừa
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not necessary
Câu ví dụ
adj. không cần thiết, dư thừa
Deleting those old files will save space and remove unnecessary clutter from your computer.
Xóa những tệp cũ đó sẽ tiết kiệm dung lượng và loại bỏ những dữ liệu dư thừa không cần thiết khỏi máy tính của bạn.