ukrainian
Nghĩa
- adj. thuộc Ô-krên-na
- n. người Ô-krên-na, tiếng Ô-krên-na
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the Slavic language spoken in the Ukraine
- adj. of or relating to or characteristic of Ukraine or its people or culture
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ukrainians
Câu ví dụ
adj. thuộc Ô-krên-na
We really enjoyed trying traditional Ukrainian food at the new restaurant downtown.
Chúng tôi rất thích thưởng thức các món ăn truyền thống thuộc Ô-krên-na tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
n. người Ô-krên-na, tiếng Ô-krên-na
She can speak English fluently and is currently learning Ukrainian to talk with her new neighbours.
Cô ấy có thể nói tiếng Anh lưu loát và hiện đang học tiếng Ô-krên-na để trò chuyện với những người hàng xóm mới.