extract

Nghĩa

  • n. đoạn trích
  • n. chiết xuất
  • v. trích xuất
  • v. nhổ (răng)
  • v. ép lấy

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. remove, usually with some force or effort; also used in an abstract sense
  • v. get despite difficulties or obstacles
  • v. separate (a metal) from an ore
  • v. calculate the root of a number

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
extracted
Hiện tại phân từ
extracting
Quá khứ đơn
extracted
Ngôi thứ ba số ít
extracts

Câu ví dụ

  1. n. đoạn trích

    The teacher read a short extract from the novel to the class.

    Giáo viên đã đọc một đoạn trích ngắn từ cuốn tiểu thuyết cho cả lớp nghe.

  2. n. chiết xuất

    You can add a few drops of vanilla extract to make the cake smell better.

    Bạn có thể thêm vài giọt chiết xuất vani để bánh có mùi thơm hơn.

  3. v. trích xuất

    The IT technician managed to extract all the valuable data from the damaged hard drive.

    Kỹ thuật viên công nghệ thông tin đã trích xuất thành công toàn bộ dữ liệu quý giá từ ổ cứng bị hỏng.

  4. v. nhổ (răng)

    The dentist decided to extract my wisdom tooth because it was causing too much pain.

    Nha sĩ đã quyết định nhổ chiếc răng khôn của tôi vì nó gây đau quá nhiều.

  5. v. ép lấy

    They use a special machine to extract oil from sunflower seeds.

    Họ dùng một chiếc máy đặc biệt để ép lấy dầu từ hạt hướng dương.