irrelevant

Nghĩa

  • adj. không liên quan
  • adj. không thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having no bearing on or connection with the subject at issue

Câu ví dụ

  1. adj. không liên quan

    Please focus on our main topic and stop asking irrelevant questions.

    Xin vui lòng tập trung vào chủ đề chính và ngừng đặt những câu hỏi không liên quan.

  2. adj. không thích hợp

    Wearing a formal suit to a casual beach party seems completely irrelevant.

    Mặc một bộ vest trang trọng đến một bữa tiệc bãi biển thân mật có vẻ hoàn toàn không thích hợp.