intact
Nghĩa
- adj. nguyên vẹn
- adj. không bị tổn hại
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. (of a woman) having the hymen unbroken
- adj. undamaged in any way
Câu ví dụ
adj. nguyên vẹn
Despite the long flight, all the items in my luggage remained intact.
Dù trải qua chuyến bay dài, tất cả đồ đạc trong hành lý của tôi vẫn còn nguyên vẹn.
adj. không bị tổn hại
Surprising everyone, the old house stayed intact after the heavy storm.
Mọi người đều bất ngờ khi ngôi nhà cũ vẫn không bị tổn hại sau trận bão lớn.