intact

Nghĩa

  • adj. nguyên vẹn
  • adj. không bị tổn hại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (of a woman) having the hymen unbroken
  • adj. undamaged in any way

Câu ví dụ

  1. adj. nguyên vẹn

    Despite the long flight, all the items in my luggage remained intact.

    Dù trải qua chuyến bay dài, tất cả đồ đạc trong hành lý của tôi vẫn còn nguyên vẹn.

  2. adj. không bị tổn hại

    Surprising everyone, the old house stayed intact after the heavy storm.

    Mọi người đều bất ngờ khi ngôi nhà cũ vẫn không bị tổn hại sau trận bão lớn.