oval

Nghĩa

  • n. hình bầu dục
  • adj. có hình bầu dục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a closed plane curve resulting from the intersection of a circular cone and a plane cutting completely through it
  • adj. rounded like an egg

Các dạng của từ

Số nhiều
ovals

Câu ví dụ

  1. n. hình bầu dục

    The artist drew an oval on the canvas to start sketching the human face.

    Họa sĩ vẽ một hình bầu dục lên khung canvas để bắt đầu phác thảo khuôn mặt người.

  2. adj. có hình bầu dục

    She decided to buy an oval dining table to fit her small dining room better.

    Cô ấy quyết định mua một chiếc bàn ăn có hình bầu dục để vừa vặn hơn với phòng ăn nhỏ của mình.