oval
Nghĩa
- n. hình bầu dục
- adj. có hình bầu dục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a closed plane curve resulting from the intersection of a circular cone and a plane cutting completely through it
- adj. rounded like an egg
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ovals
Câu ví dụ
n. hình bầu dục
The artist drew an oval on the canvas to start sketching the human face.
Họa sĩ vẽ một hình bầu dục lên khung canvas để bắt đầu phác thảo khuôn mặt người.
adj. có hình bầu dục
She decided to buy an oval dining table to fit her small dining room better.
Cô ấy quyết định mua một chiếc bàn ăn có hình bầu dục để vừa vặn hơn với phòng ăn nhỏ của mình.