lawn
Nghĩa
- n. bãi cỏ
- n. vải phin mịn
- n. rây mịn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a field of cultivated and mowed grass
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lawns
Câu ví dụ
n. bãi cỏ
My father spends every Saturday morning cutting the grass on our front lawn.
Cha tôi dành mỗi sáng thứ Bảy để cắt cỏ ở bãi cỏ trước nhà.
n. vải phin mịn
She chose a light dress made of cotton lawn to stay cool during the hot summer days.
Cô ấy chọn một chiếc váy nhẹ làm bằng vải phin mịn để giữ mát trong những ngày hè nóng bức.
n. rây mịn
The baker used a fine lawn to sift the flour before mixing it into the dough.
Thợ bánh đã dùng một chiếc rây mịn để rây bột trước khi trộn vào nhào.