intimate
Nghĩa
- adj. thân mật
- adj. cá nhân
- adj. bí mật
- v. gợi ý
- v. thông báo
- n. bạn tri kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give to understand
- adj. marked by close acquaintance, association, or familiarity
- adj. involved in a sexual relationship
- adj. thoroughly acquainted through study or experience
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- intimated
- Quá khứ đơn
- intimated
- Ngôi thứ ba số ít
- intimates
- Hiện tại phân từ
- intimating
Câu ví dụ
adj. thân mật
They had an intimate dinner at a quiet restaurant to celebrate their anniversary.
Họ đã có một bữa tối thân mật tại một nhà hàng yên tĩnh để kỷ niệm ngày cưới.
adj. cá nhân
She decided not to share the intimate details of her private life with her colleagues.
Cô ấy quyết định không chia sẻ những chi tiết cá nhân trong cuộc sống riêng tư với đồng nghiệp.
adj. bí mật
The two managers held an intimate meeting to discuss the company's future plans.
Hai vị quản lý đã có một cuộc họp bí mật để thảo luận về kế hoạch tương lai của công ty.
v. gợi ý
He intimate that he might resign from his position if the situation did not improve.
Anh ấy gợi ý rằng mình có thể sẽ từ chức nếu tình hình không được cải thiện.
v. thông báo
The director intimated his decision to all staff members during the morning briefing.
Giám đốc đã thông báo quyết định của mình cho toàn thể nhân viên trong buổi họp ngắn buổi sáng.
n. bạn tri kỷ
As an intimate of the artist, she knew the real meaning behind his paintings.
Là một người bạn tri kỷ của họa sĩ, cô ấy hiểu được ý nghĩa thực sự đằng sau những bức tranh của anh.