attribute
Nghĩa
- n. thuộc tính
- n. đặc tính
- v. quy cho
- v. cho là do
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an abstraction belonging to or characteristic of an entity
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- attributed
- Quá khứ đơn
- attributed
- Ngôi thứ ba số ít
- attributes
- Hiện tại phân từ
- attributing
Câu ví dụ
n. thuộc tính
Patience is an essential attribute for a good teacher.
Kiên nhẫn là một thuộc tính cần thiết của một giáo viên giỏi.
n. đặc tính
One positive attribute of this smartphone is its long battery life.
Một đặc tính nổi bật của chiếc điện thoại này là thời lượng pin dài.
v. quy cho
The police attribute the traffic accident to bad weather conditions.
Cảnh sát quy vụ tai nạn giao thông là do điều kiện thời tiết xấu.
v. cho là do
She attributes her success to hard work and support from her family.
Cô ấy cho là thành công của mình là do sự chăm chỉ và hỗ trợ từ gia đình.