fade
Nghĩa
- v. phai màu
- v. héo tàn
- v. mờ dần
- n. sự chuyển cảnh mờ dần
- adj. nhạt nhẽo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. gradually ceasing to be visible
- v. become less clearly visible or distinguishable; disappear gradually or seemingly
- v. lose freshness, vigor, or vitality
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- fading
- Quá khứ phân từ
- faded
- Quá khứ đơn
- faded
- Ngôi thứ ba số ít
- fades
Câu ví dụ
v. phai màu
If you leave your clothes out in the strong sun for too long, they will fade.
Nếu bạn phơi quần áo dưới nắng gắt quá lâu, chúng sẽ bị phai màu.
v. héo tàn
The flowers began to fade after a week without any water.
Những bông hoa bắt đầu héo tàn sau một tuần không được tưới nước.
v. mờ dần
As the sun went down, the light started to fade quickly.
Khi mặt trời lặn, ánh sáng bắt đầu mờ dần một cách nhanh chóng.
n. sự chuyển cảnh mờ dần
The director used a smooth fade to black to show that the scene had ended.
Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật chuyển cảnh mờ dần sang màu đen để cho thấy phân đoạn đã kết thúc.
adj. nhạt nhẽo
Her memory of that trip has become a bit fade over the years.
Ký ức của cô ấy về chuyến đi đó đã trở nên có phần nhạt nhẽo qua nhiều năm.