fade

Nghĩa

  • v. phai màu
  • v. héo tàn
  • v. mờ dần
  • n. sự chuyển cảnh mờ dần
  • adj. nhạt nhẽo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. gradually ceasing to be visible
  • v. become less clearly visible or distinguishable; disappear gradually or seemingly
  • v. lose freshness, vigor, or vitality

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
fading
Quá khứ phân từ
faded
Quá khứ đơn
faded
Ngôi thứ ba số ít
fades

Câu ví dụ

  1. v. phai màu

    If you leave your clothes out in the strong sun for too long, they will fade.

    Nếu bạn phơi quần áo dưới nắng gắt quá lâu, chúng sẽ bị phai màu.

  2. v. héo tàn

    The flowers began to fade after a week without any water.

    Những bông hoa bắt đầu héo tàn sau một tuần không được tưới nước.

  3. v. mờ dần

    As the sun went down, the light started to fade quickly.

    Khi mặt trời lặn, ánh sáng bắt đầu mờ dần một cách nhanh chóng.

  4. n. sự chuyển cảnh mờ dần

    The director used a smooth fade to black to show that the scene had ended.

    Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật chuyển cảnh mờ dần sang màu đen để cho thấy phân đoạn đã kết thúc.

  5. adj. nhạt nhẽo

    Her memory of that trip has become a bit fade over the years.

    Ký ức của cô ấy về chuyến đi đó đã trở nên có phần nhạt nhẽo qua nhiều năm.