orphan

Nghĩa

  • n. trẻ mồ côi
  • n. dòng mồ côi
  • adj. mồ côi
  • v. làm cho mồ côi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a child who has lost both parents
  • n. someone or something who lacks support or care or supervision
  • n. the first line of a paragraph that is set as the last line of a page or column
  • n. a young animal without a mother

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
orphaning
Quá khứ đơn
orphaned
Ngôi thứ ba số ít
orphans
Quá khứ phân từ
orphaned

Câu ví dụ

  1. n. trẻ mồ côi

    The charity organization helps to provide food and education for the young orphan.

    Tổ chức từ thiện giúp cung cấp thức ăn và giáo dục cho đứa trẻ mồ côi này.

  2. n. dòng mồ côi

    You should adjust the paragraph settings in the document to prevent an orphan from appearing at the bottom of the page.

    Bạn nên điều chỉnh cài đặt đoạn văn trong tài liệu để tránh xuất hiện dòng mồ côi ở cuối trang.

  3. adj. mồ côi

    The local government built a new center to care for orphan children in the province.

    Chính quyền địa phương đã xây dựng một trung tâm mới để chăm sóc trẻ em mồ côi trong tỉnh.

  4. v. làm cho mồ côi

    The tragic accident orphaned the two young boys, leaving them under their grandmother's care.

    Vụ tai nạn thảm khốc đã làm cho hai cậu bé còn nhỏ bị mồ côi, khiến chúng phải ở dưới sự chăm sóc của bà nội.