goddess

Nghĩa

  • n. nữ thần
  • n. tuyệt sắc giai nhân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a female deity

Các dạng của từ

Số nhiều
goddesses

Câu ví dụ

  1. n. nữ thần

    In ancient Greek mythology, Athena was known as the goddess of wisdom and war.

    Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, Athena được biết đến là vị nữ thần của trí tuệ và chiến tranh.

  2. n. tuyệt sắc giai nhân

    Wearing a red dress, she looked like an absolute goddess at the party last night.

    Mặc chiếc đầm đỏ, cô ấy trông như một tuyệt sắc giai nhân tại bữa tiệc tối qua.