creativity

Nghĩa

  • n. sự sáng tạo
  • n. sức sáng tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the ability to create

Các dạng của từ

Số nhiều
creativities

Câu ví dụ

  1. n. sự sáng tạo

    Advertising agencies always value creativity when they design new marketing campaigns.

    Các công ty quảng cáo luôn coi trọng sự sáng tạo khi họ thiết kế các chiến dịch tiếp thị mới.

  2. n. sức sáng tạo

    Doing regular exercise and getting enough sleep can boost your mental creativity.

    Tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc có thể nâng cao sức sáng tạo của trí óc bạn.