formally

Nghĩa

  • adv. chính thức
  • adv. trang trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with official authorization
  • adv. in a formal manner

Câu ví dụ

  1. adv. chính thức

    The company formally announced the launch of its new product yesterday.

    Công ty đã chính thức thông báo việc ra mắt sản phẩm mới vào ngày hôm qua.

  2. adv. trang trọng

    All guests were requested to dress formally for the anniversary dinner.

    Tất cả khách mời được yêu cầu ăn mặc trang trọng cho bữa tối kỷ niệm.