formally
Nghĩa
- adv. chính thức
- adv. trang trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with official authorization
- adv. in a formal manner
Câu ví dụ
adv. chính thức
The company formally announced the launch of its new product yesterday.
Công ty đã chính thức thông báo việc ra mắt sản phẩm mới vào ngày hôm qua.
adv. trang trọng
All guests were requested to dress formally for the anniversary dinner.
Tất cả khách mời được yêu cầu ăn mặc trang trọng cho bữa tối kỷ niệm.