den

Nghĩa

  • n. hang thú
  • n. sào huyệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a unit of 8 to 10 cub scouts
  • n. a room that is comfortable and secluded

Các dạng của từ

Số nhiều
dens

Câu ví dụ

  1. n. hang thú

    The female bear stayed inside her den to protect her newborn cubs from the harsh winter.

    Gấu mẹ ở lại trong hang để bảo vệ các con mới sinh khỏi mùa đông khắc nghiệt.

  2. n. sào huyệt

    The police successfully discovered the criminals' secret den after weeks of surveillance.

    Cảnh sát đã khám phá thành công sào huyệt bí mật của nhóm tội phạm sau nhiều tuần theo dõi.