den
Nghĩa
- n. hang thú
- n. sào huyệt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a unit of 8 to 10 cub scouts
- n. a room that is comfortable and secluded
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dens
Câu ví dụ
n. hang thú
The female bear stayed inside her den to protect her newborn cubs from the harsh winter.
Gấu mẹ ở lại trong hang để bảo vệ các con mới sinh khỏi mùa đông khắc nghiệt.
n. sào huyệt
The police successfully discovered the criminals' secret den after weeks of surveillance.
Cảnh sát đã khám phá thành công sào huyệt bí mật của nhóm tội phạm sau nhiều tuần theo dõi.