harassment

Nghĩa

  • n. sự quấy rầy
  • n. sự quấy rối
  • n. sự phiền nhiễu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a feeling of intense annoyance caused by being tormented
  • n. the act of tormenting by continued persistent attacks and criticism

Các dạng của từ

Số nhiều
harassments

Câu ví dụ

  1. n. sự quấy rầy

    Constant telephone harassment from telemarketers can be very annoying during work hours.

    Sự quấy rầy liên tục qua điện thoại từ những người bán hàng qua điện thoại có thể gây rất nhiều phiền đoái trong giờ làm việc.

  2. n. sự quấy rối

    The company has a strict policy against sexual harassment in the workplace.

    Công ty có một quy định nghiêm ngặt chống lại hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

  3. n. sự phiền nhiễu

    The new regulations were introduced to protect small businesses from official harassment.

    Các quy định mới đã được đưa ra nhằm bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ khỏi sự phiền nhiễu từ giới chức.