insecurity

Nghĩa

  • n. sự không an toàn
  • n. cảm giác bất an
  • n. sự bấp bênh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being subject to danger or injury
  • n. the anxiety you experience when you feel vulnerable and insecure

Các dạng của từ

Số nhiều
insecurities

Câu ví dụ

  1. n. sự không an toàn

    Installing modern alarm systems can help reduce the sense of insecurity in the neighborhood.

    Lắp đặt hệ thống báo động hiện đại có thể giúp giảm bớt sự không an toàn trong khu phố.

  2. n. cảm giác bất an

    She felt a deep sense of insecurity whenever she had to speak in front of a large audience.

    Cô ấy cảm thấy một cảm giác bất an sâu sắc mỗi khi phải phát biểu trước đám đông lớn.

  3. n. sự bấp bênh

    Job insecurity has become a major concern for many workers during the economic crisis.

    Sự bấp bênh trong công việc đã trở thành mối lo ngại lớn của nhiều người lao động trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.