lucrative

Nghĩa

  • adj. sinh lời
  • adj. béo bở
  • adj. sinh lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. producing a sizeable profit

Câu ví dụ

  1. adj. sinh lời

    Investing in renewable energy has proven to be a very lucrative business for many companies.

    Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã chứng minh là một hoạt động kinh doanh rất sinh lời cho nhiều công ty.

  2. adj. béo bở

    The famous actor signed a lucrative contract with a major fashion brand last week.

    Nam diễn viên nổi tiếng đã ký một hợp đồng béo bở với một thương hiệu thời trang lớn vào tuần trước.

  3. adj. sinh lợi

    Selling handmade products online can be a lucrative side job for college students.

    Bán các sản phẩm thủ công trực tuyến có thể là một công việc phụ sinh lợi cho sinh viên đại học.