interrogation

Nghĩa

  • n. sự hỏi đáp
  • n. sự thẩm vấn
  • n. câu hỏi
  • n. dấu hỏi
  • n. tín hiệu hỏi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a transmission that will trigger an answering transmission from a transponder
  • n. formal systematic questioning

Các dạng của từ

Số nhiều
interrogations

Câu ví dụ

  1. n. sự hỏi đáp

    The classroom exercise involved a quick interrogation between the teacher and the students.

    Bài tập trên lớp bao gồm một phần hỏi đáp nhanh giữa giáo viên và học sinh.

  2. n. sự thẩm vấn

    The suspect was taken to the police station for further interrogation.

    Nghi phạm đã được đưa về đồn cảnh sát để tiếp tục thẩm vấn.

  3. n. câu hỏi

    The manager listened carefully to every interrogation raised by the team members.

    Quản lý đã lắng nghe cẩn thận từng câu hỏi do các thành viên trong đội đưa ra.

  4. n. dấu hỏi

    You should place an interrogation at the end of a direct question.

    Bạn nên đặt một dấu hỏi ở cuối một câu hỏi trực tiếp.

  5. n. tín hiệu hỏi

    The radar system sent an interrogation to identify the approaching aircraft.

    Hệ thống ra-đa đã phát một tín hiệu hỏi để xác định danh tính của chiếc máy bay đang tiến lại gần.