furry

Nghĩa

  • adj. phủ lông mịn, bằng lông thú

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. covered with a dense coat of fine silky hairs

Các dạng của từ

So sánh hơn
furrier
So sánh nhất
furriest

Câu ví dụ

  1. adj. phủ lông mịn, bằng lông thú

    The child loves to hug her soft, furry teddy bear before going to sleep.

    Đứa trẻ rất thích ôm chú gấu bông mềm mại, phủ lông mịn trước khi đi ngủ.