furry
Nghĩa
- adj. phủ lông mịn, bằng lông thú
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. covered with a dense coat of fine silky hairs
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- furrier
- So sánh nhất
- furriest
Câu ví dụ
adj. phủ lông mịn, bằng lông thú
The child loves to hug her soft, furry teddy bear before going to sleep.
Đứa trẻ rất thích ôm chú gấu bông mềm mại, phủ lông mịn trước khi đi ngủ.