glitter
Nghĩa
- n. ánh lấp lánh, sự lộng lẫy
- v. lấp lánh, sáng long lanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of shining with a bright reflected light
- n. the occurrence of a small flash or spark
- v. be shiny, as if wet
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- glittered
- Hiện tại phân từ
- glittering
- Ngôi thứ ba số ít
- glitters
- Quá khứ phân từ
- glittered
Câu ví dụ
n. ánh lấp lánh, sự lộng lẫy
She was attracted by the glitter of the diamond necklace in the shop window.
Cô ấy bị thu hút bởi ánh lấp lánh của chiếc vòng cổ kim cương trong tủ kính.
v. lấp lánh, sáng long lanh
The lake began to glitter under the bright sunlight of the early morning.
Mặt hồ bắt đầu lấp lánh dưới ánh nắng rực rỡ của buổi sáng sớm.