freeman
Nghĩa
- n. tự do dân
- n. công dân có đầy đủ quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who is not a serf or a slave
Các dạng của từ
- Số nhiều
- freemen
Câu ví dụ
n. tự do dân
In medieval Europe, a freeman had the right to own land and move around without asking a lord for permission.
Ở châu Âu thời trung cổ, một tự do dân có quyền sở hữu đất đai và đi lại mà không cần xin phép chúa đất.
n. công dân có đầy đủ quyền
After living in the city for ten years, he was finally granted the status of a freeman.
Sau khi sống ở thành phố mười năm, cuối cùng ông ấy đã được công nhận là một công dân có đầy đủ quyền.