imagery
Nghĩa
- n. hình ảnh tượng trưng, hình tượng nghệ thuật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the ability to form mental images of things or events
Các dạng của từ
- Số nhiều
- imageries
Câu ví dụ
n. hình ảnh tượng trưng, hình tượng nghệ thuật
The poet uses vivid imagery of nature to express her deep feelings of loneliness.
Nhà thơ sử dụng những hình tượng nghệ thuật sống động về thiên nhiên để diễn tả cảm giác cô đơn sâu sắc của mình.