academia

Nghĩa

  • n. giới học thuật
  • n. giới nghiên cứu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the academic world

Các dạng của từ

Số nhiều
academias

Câu ví dụ

  1. n. giới học thuật

    After years of working in private companies, she decided to return to academia to become a lecturer.

    Sau nhiều năm làm việc tại các công ty tư nhân, cô ấy quyết định quay trở lại giới học thuật để trở thành một giảng viên.

  2. n. giới nghiên cứu

    His groundbreaking report on climate change received widespread praise from academia.

    Báo cáo đột phá của anh ấy về biến đổi khí hậu đã nhận được sự khen ngợi rộng rãi từ giới nghiên cứu.