infinity

Nghĩa

  • n. sự vô tận
  • n. vô cực

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. time without end

Các dạng của từ

Số nhiều
infinities

Câu ví dụ

  1. n. sự vô tận

    Stargazing on a clear night always reminds me of the infinity of the universe.

    Ngắm sao vào một đêm quang mây luôn nhắc tôi nhớ về sự vô tận của vũ trụ.

  2. n. vô cực

    In mathematics, any number divided by zero tends toward infinity.

    Trong toán học, bất kỳ số nào chia cho số không đều tiến tới vô cực.