marketplace

Nghĩa

  • n. Chợ
  • n. Thị trường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an area in a town where a public mercantile establishment is set up

Các dạng của từ

Số nhiều
marketplaces

Câu ví dụ

  1. n. Chợ

    Local farmers gather at the central marketplace every morning to sell fresh vegetables.

    Các nông dân trong vùng tập trung tại khu chợ trung tâm mỗi sáng để bán rau tươi.

  2. n. Thị trường

    Companies must continuously innovate to stay competitive in today's global marketplace.

    Các công ty phải liên tục đổi mới để giữ vững khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu hiện nay.