lace
Nghĩa
- n. dây giày
- n. ren
- v. thắt dây
- v. đơm ren
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a cord that is drawn through eyelets or around hooks in order to draw together two edges (as of a shoe or garment)
- n. a delicate decorative fabric woven in an open web of symmetrical patterns
- v. do lacework
- v. draw through eyes or holes
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- laced
- Quá khứ đơn
- laced
- Hiện tại phân từ
- lacing
- Ngôi thứ ba số ít
- laces
Câu ví dụ
n. dây giày
You should tie your lace before you trip over it while running.
Bạn nên buộc dây giày lại trước khi bị vấp ngã trong lúc chạy.
n. ren
She chose a dress decorated with delicate white lace for the party.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy trang trí bằng ren trắng tinh tế để đi dự tiệc.
v. thắt dây
He carefully laced his boots before starting the long hike up the mountain.
Anh ấy cẩn thận thắt dây đôi ủng của mình trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài lên núi.
v. đơm ren
The tailor offered to lace the edges of her sleeve to make the outfit look more elegant.
Người thợ may đã đề nghị đơm ren vào mép tay áo để giúp bộ trang phục trông lịch sự hơn.