geological
Nghĩa
- adj. thuộc địa chất
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to or based on geology
Câu ví dụ
adj. thuộc địa chất
The scientists conducted a geological survey to study the rock layers in the area.
Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc khảo sát địa chất để nghiên cứu các lớp đá trong khu vực.