geological

Nghĩa

  • adj. thuộc địa chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to or based on geology

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc địa chất

    The scientists conducted a geological survey to study the rock layers in the area.

    Các nhà khoa học đã tiến hành một cuộc khảo sát địa chất để nghiên cứu các lớp đá trong khu vực.