maiden

Nghĩa

  • n. thiếu nữ
  • n. trinh nữ
  • adj. đầu tiên
  • adj. chưa chồng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unmarried girl (especially a virgin)
  • n. (cricket) an over in which no runs are scored
  • adj. serving to set in motion

Các dạng của từ

Số nhiều
maidens

Câu ví dụ

  1. n. thiếu nữ

    In the fairy tale, a young maiden lived in a small cottage near the forest.

    Trong truyện cổ tích, một thiếu nữ trẻ sống trong một ngôi nhà nhỏ gần khu rừng.

  2. n. trinh nữ

    Ancient legends say that only a pure maiden could approach the magical unicorn.

    Thần thoại cổ xưa kể rằng chỉ có một trinh nữ thuần khiết mới có thể tiếp cận con kỳ lân huyền bí.

  3. adj. đầu tiên

    The author was very nervous before giving her maiden speech at the conference.

    Nữ tác giả đã rất hồi hộp trước khi phát biểu bài nói đầu tiên của mình tại hội nghị.

  4. adj. chưa chồng

    Even after she got married, she decided to keep her maiden name for her career.

    Ngay cả sau khi kết hôn, cô ấy vẫn quyết định giữ lại họ thời còn chưa chồng cho công việc của mình.