hazardous

Nghĩa

  • adj. nguy hiểm, mạo hiểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. involving risk or danger

Câu ví dụ

  1. adj. nguy hiểm, mạo hiểm

    Factory workers must wear protective clothing when handling hazardous chemicals.

    Công nhân nhà máy phải mặc quần áo bảo hộ khi xử lý các hóa chất nguy hiểm.