hazardous
Nghĩa
- adj. nguy hiểm, mạo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. involving risk or danger
Câu ví dụ
adj. nguy hiểm, mạo hiểm
Factory workers must wear protective clothing when handling hazardous chemicals.
Công nhân nhà máy phải mặc quần áo bảo hộ khi xử lý các hóa chất nguy hiểm.