incredibly

Nghĩa

  • adv. một cách kinh ngạc
  • adv. vô cùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. not easy to believe

Câu ví dụ

  1. adv. một cách kinh ngạc

    The young girl performed incredibly well on stage, surprising all the judges.

    Cô gái trẻ đã biểu diễn một cách kinh ngạc trên sân khấu, làm tất cả giám khảo phải bất ngờ.

  2. adv. vô cùng

    Learning a new language can be incredibly useful for your future career.

    Học một ngoại ngữ mới có thể vô cùng hữu ích cho công việc tương lai của bạn.