mill

Nghĩa

  • n. xưởng
  • n. nhà máy
  • n. cối xay
  • v. xay
  • v. nghiền
  • v. đi quanh quẩn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. Scottish philosopher who expounded Bentham's utilitarianism; father of John Stuart Mill (1773-1836)
  • n. English philosopher and economist remembered for his interpretations of empiricism and utilitarianism (1806-1873)
  • n. machinery that processes materials by grinding or crushing
  • v. move about in a confused manner

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
milling
Quá khứ đơn
milled
Quá khứ phân từ
milled
Ngôi thứ ba số ít
mills

Câu ví dụ

  1. n. xưởng

    He has been working at a local textile mill for over five years.

    Anh ấy đã làm việc tại một xưởng dệt trong vùng được hơn năm năm rồi.

  2. n. nhà máy

    The old paper mill was closed down last year due to environmental concerns.

    Nhà máy sản xuất giấy cũ đã bị đóng cửa vào năm ngoái vì các lo ngại về môi trường.

  3. n. cối xay

    They bought a small manual coffee mill to grind fresh beans every morning.

    Họ đã mua một chiếc cối xay cà phê bằng tay nhỏ để xay hạt tươi mỗi sáng.

  4. v. xay

    Farmers used to bring their wheat to this place to mill it into flour.

    Nông dân từng mang lúa mì của họ đến nơi này để xay thành bột.

  5. v. nghiền

    The machine is designed to mill hard rocks into fine dust for construction.

    Cỗ máy được thiết kế để nghiền đá cứng thành bụi mịn dùng trong xây dựng.

  6. v. đi quanh quẩn

    A group of nervous students began to mill around outside the examination room.

    Một nhóm học sinh lo lắng bắt đầu đi quanh quẩn bên ngoài phòng thi.