installation
Nghĩa
- n. sự lắp đặt, thiết bị, lễ nhậm chức
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of installing something (as equipment)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- installations
Câu ví dụ
n. sự lắp đặt, thiết bị, lễ nhậm chức
The installation of the new air conditioning system will take about two hours.
Việc lắp đặt hệ thống điều hòa mới sẽ mất khoảng hai tiếng.