fury
Nghĩa
- n. sự giận dữ, cơn thịnh nộ
- n. sự dữ dội, người hung tợn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a feeling of intense anger
- n. (classical mythology) the hideous snake-haired monsters (usually three in number) who pursued unpunished criminals
Các dạng của từ
- Số nhiều
- furies
Câu ví dụ
n. sự giận dữ, cơn thịnh nộ
He smashed the glass on the floor in a fit of fury.
Anh ấy đã đập vỡ chiếc cốc xuống sàn nhà trong một cơn thịnh nộ.
n. sự dữ dội, người hung tợn
The sailors struggled against the full fury of the storm.
Các thủy thủ đã phải chống chọi với sự dữ dội nhất của trận bão.