glow

Nghĩa

  • n. ánh sáng hồng, sự phát sáng, sự rực rỡ, cảm giác ấm áp
  • v. phát sáng, tỏa sáng, hồng hào, bừng sáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a feeling of considerable warmth
  • n. a steady even light without flames
  • v. emit a steady even light without flames
  • v. have a complexion with a strong bright color, such as red or pink

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
glowed
Hiện tại phân từ
glowing
Ngôi thứ ba số ít
glows
Quá khứ phân từ
glowed

Câu ví dụ

  1. n. ánh sáng hồng, sự phát sáng, sự rực rỡ, cảm giác ấm áp

    A warm glow came from the fireplace, making the living room feel very cozy.

    Ánh sáng ấm áp lan tỏa từ lò sưởi khiến phòng khách cảm giác rất dễ chịu.

  2. v. phát sáng, tỏa sáng, hồng hào, bừng sáng

    Her cheeks began to glow after she walked in the cold air for an hour.

    Đôi má của cô ấy bắt đầu hồng hào lên sau khi đi dạo ngoài trời lạnh suốt một tiếng.