invaluable

Nghĩa

  • adj. vô giá
  • adj. cực kỳ quý báu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having incalculable monetary, intellectual, or spiritual worth

Câu ví dụ

  1. adj. vô giá

    Her years of experience in the industry proved invaluable to the new company.

    Nhiều năm kinh nghiệm của cô ấy trong ngành đã chứng minh là vô giá đối với công ty mới.

  2. adj. cực kỳ quý báu

    The teacher gave us some invaluable advice on how to prepare for the final exam.

    Thầy giáo đã cho chúng tôi một số lời khuyên cực kỳ quý báu về cách chuẩn bị cho bài thi học kỳ.