invaluable
Nghĩa
- adj. vô giá
- adj. cực kỳ quý báu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having incalculable monetary, intellectual, or spiritual worth
Câu ví dụ
adj. vô giá
Her years of experience in the industry proved invaluable to the new company.
Nhiều năm kinh nghiệm của cô ấy trong ngành đã chứng minh là vô giá đối với công ty mới.
adj. cực kỳ quý báu
The teacher gave us some invaluable advice on how to prepare for the final exam.
Thầy giáo đã cho chúng tôi một số lời khuyên cực kỳ quý báu về cách chuẩn bị cho bài thi học kỳ.