intuition

Nghĩa

  • n. trực giác
  • n. sự hiểu biết qua trực giác

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. instinctive knowing (without the use of rational processes)
  • n. an impression that something might be the case

Các dạng của từ

Số nhiều
intuitions

Câu ví dụ

  1. n. trực giác

    Her intuition told her that something was wrong, so she decided to check the door again.

    Trực giác bảo cô ấy rằng có điều gì đó không ổn, nên cô đã quyết định kiểm tra lại cửa.

  2. n. sự hiểu biết qua trực giác

    Experienced doctors often rely on intuition gained from years of practice to make fast decisions.

    Các bác sĩ giàu kinh nghiệm thường dựa vào sự hiểu biết qua trực giác có được từ nhiều năm làm nghề để đưa ra quyết định nhanh chóng.