hollow
Nghĩa
- adj. rỗng, hốc hác, giả dối
- n. hố, thung lũng, trũng
- v. đào rỗng, khoét rỗng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a cavity or space in something
- n. a small valley between mountains
- v. remove the interior of
- adj. not solid; having a space or gap or cavity
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- hollowed
- Quá khứ phân từ
- hollowed
- Hiện tại phân từ
- hollowing
- Ngôi thứ ba số ít
- hollows
Câu ví dụ
adj. rỗng, hốc hác, giả dối
He gave her a hollow apology that clearly lacked any real sincerity.
Anh ấy đã đưa ra một lời xin lỗi giả dối mà rõ ràng thiếu đi sự chân thành thực sự.
n. hố, thung lũng, trũng
Rainwater collected in the hollow between the small hills.
Nước mưa đọng lại ở vùng trũng giữa những ngọn đồi nhỏ.
v. đào rỗng, khoét rỗng
The artist used a sharp tool to hollow out the piece of wood.
Nghệ sĩ đã dùng một dụng cụ sắc nhọn để khoét rỗng khúc gỗ.