lily

Nghĩa

  • n. hoa huệ tây, hoa bách hợp
  • adj. trắng tinh, thuần khiết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any liliaceous plant of the genus Lilium having showy pendulous flowers

Các dạng của từ

Số nhiều
lilies

Câu ví dụ

  1. n. hoa huệ tây, hoa bách hợp

    She placed a vase of fresh white lilies on the dining table for the dinner party.

    Cô ấy đặt một bình hoa huệ tây trắng tươi trên bàn ăn cho bữa tiệc tối.

  2. adj. trắng tinh, thuần khiết

    The artist was inspired by her lily skin and gentle smile.

    Người nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ làn da trắng tinh và nụ cười dịu dàng của cô ấy.