herald
Nghĩa
- n. người truyền lệnh, sứ giả, điềm báo
- v. báo trước, loan tin
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (formal) a person who announces important news
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- heralded
- Quá khứ phân từ
- heralded
- Ngôi thứ ba số ít
- heralds
- Hiện tại phân từ
- heralding
Câu ví dụ
n. người truyền lệnh, sứ giả, điềm báo
The sudden drop in temperature was seen as a herald of a harsh winter.
Nhiệt độ giảm đột ngột được xem là điềm báo của một mùa đông khắc nghiệt.
v. báo trước, loan tin
The singing birds in the garden herald the arrival of spring.
Tiếng chim hót trong vườn báo trước mùa xuân đã về.