feast
Nghĩa
- n. bữa tiệc, ngày lễ
- v. đãi tiệc, ăn uống no say, thưởng thức
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something experienced with great delight
- v. partake in a feast or banquet
- v. provide a feast or banquet for
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- feasting
- Quá khứ đơn
- feasted
- Quá khứ phân từ
- feasted
- Ngôi thứ ba số ít
- feasts
Câu ví dụ
n. bữa tiệc, ngày lễ
The family prepared a huge feast to celebrate their grandparents' golden wedding anniversary.
Gia đình đã chuẩn bị một bữa tiệc lớn để kỷ niệm đám cưới vàng của ông bà.
v. đãi tiệc, ăn uống no say, thưởng thức
After completing the difficult project, the team feasted on delicious seafood at a local restaurant.
Sau khi hoàn thành dự án khó khăn, cả đội đã ăn uống no say với hải sản thơm ngon tại một nhà hàng địa phương.